宽广 đọc là kuānguǎng, nghĩa là rộng lớn. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
宽广
kuānguǎng
rộng lớn
tính từ

Cách viết 宽广 (thứ tự nét)

宽… nét
广… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 宽广

宽广 tiếng Trung là gì?

宽广 (kuānguǎng) nghĩa là rộng lớn (tính từ).

宽广 đọc thế nào?

宽广 đọc là kuānguǎng. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

宽广 thuộc cấp HSK mấy?

宽广 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

Pinyin và nghĩa gốc đối chiếu CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0) và danh sách từ HSK 3.0; nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do 5ptiengtrung.vn biên soạn. Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi / Hanzi Writer.