Chuyển đến nội dung
5P TIẾNG TRUNG

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Giao tiếp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu
  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Giao tiếp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu

Từ vựng HSK 7-9 tiếng Trung

Từ vựng tiếng Trung HSK 7-9 theo danh sách HSK 3.0: chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và nét viết cho từng từ.

忠贞 (zhōngzhēn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

忧愁 (yōuchóu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

忧虑 (yōulǜ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

忧郁 (yōuyù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

快活 (kuàihuo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

念头 (niàntou) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

念念不忘 (niànniàn-búwàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

忽冷忽热 (hūlěng-hūrè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

忽悠 (hūyou) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

怀抱 (huáibào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

怀旧 (huáijiù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

态势 (tàishì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

怂恿 (sǒngyǒng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

怜惜 (liánxī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

思前想后 (sīqián-xiǎnghòu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

思索 (sīsuǒ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

思绪 (sīxù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

怠工 (dàigōng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

怠慢 (dàimàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

怡然自得 (yírán-zìdé) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

急中生智 (jízhōng-shēngzhì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

急于 (jíyú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

急于求成 (jíyú-qiúchéng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

急促 (jícù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

急剧 (jíjù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

急功近利 (jígōng-jìnlì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

急性 (jíxìng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

急躁 (jízào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

急迫 (jípò) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

性命 (xìngmìng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

性情 (xìngqíng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

性感 (xìnggǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

怨 (yuàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

怨恨 (yuànhèn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

怨气 (yuànqì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

怨言 (yuànyán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

怪不得 (guàibude) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

怪异 (guàiyì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

怪物 (guàiwu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

总和 (zǒnghé) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

总而言之 (zǒng’éryánzhī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

总额 (zǒng’é) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

恋恋不舍 (liànliàn-bùshě) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

恍然大悟 (huǎngrán-dàwù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

恐吓 (kǒnghè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

恐怖 (kǒngbù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

恐慌 (kǒnghuāng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

恐龙 (kǒnglóng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

恒星 (héngxīng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

恨不得 (hènbude) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

恩人 (ēnrén) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

恩怨 (ēnyuàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

恩情 (ēnqíng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

恩爱 (ēn’ài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

恭敬 (gōngjìng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

恭维 (gōngwéi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

息息相关 (xīxī-xiāngguān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

恰到好处 (qiàdào-hǎochù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

恰如其分 (qiàrú-qífèn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

恰巧 (qiàqiǎo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

← Trước
Tiếp theo →

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

Đã đăng ký bản quyền.