急促 đọc là jícù, nghĩa là dồn dập. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
急促
jícù
dồn dập
tính từ
Ví dụ với 急促
他跑得气喘吁吁,呼吸变得越来越急促。
Tā pǎo de qìchuǎnxūxū, hūxī biàn de yuè lái yuè jícù.
Anh ấy chạy đến thở hồng hộc, hơi thở ngày càng dồn dập.
门外传来急促的敲门声,妈妈赶紧去开门。
Ménwài chuánlái jícù de qiāo mén shēng, māma gǎnjǐn qù kāi mén.
Ngoài cửa vang lên tiếng gõ cửa dồn dập, mẹ vội đi ra mở cửa.
Cách viết 急促 (thứ tự nét)
急… nét
促… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 急促
急促 tiếng Trung là gì?
急促 (jícù) nghĩa là dồn dập (tính từ).
急促 đọc thế nào?
急促 đọc là jícù. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 急促 thế nào?
Ví dụ: 他跑得气喘吁吁,呼吸变得越来越急促。 (Tā pǎo de qìchuǎnxūxū, hūxī biàn de yuè lái yuè jícù.) nghĩa là: Anh ấy chạy đến thở hồng hộc, hơi thở ngày càng dồn dập.
急促 thuộc cấp HSK mấy?
急促 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
Pinyin và nghĩa gốc đối chiếu CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0) và danh sách từ HSK 3.0; nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do 5ptiengtrung.vn biên soạn. Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi / Hanzi Writer.