Chuyển đến nội dung
5P TIẾNG TRUNG

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu
  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu

Từ vựng HSK 4 tiếng Trung

Từ vựng tiếng Trung HSK 4 theo danh sách HSK 3.0: chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và nét viết cho từng từ.

奖 (jiǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

奖学金 (jiǎngxuéjīn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

奖金 (jiǎngjīn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

套餐 (tàocān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

女士 (nǚshì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

好 (hào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

好友 (hǎoyǒu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

如今 (rújīn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

妻子 (qīzi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

姐妹 (jiěmèi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

婚礼 (hūnlǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

字母 (zìmǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

孙女 (sūnnü) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

孙子 (sūnzi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

季 (jì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

季度 (jìdù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

季节 (jìjié) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

学分 (xuéfēn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

学年 (xuénián) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

学时 (xuéshí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

学术 (xuéshù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

学问 (xuéwen) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

宁静 (níngjìng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

守 (shǒu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

安 (ān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

安置 (ānzhì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

官 (guān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

官方 (guānfāng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

定 (dìng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

宝 (bǎo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

宝宝 (bǎobao) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

宝石 (bǎoshí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

宝贝 (bǎobei) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

宝贵 (bǎoguì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

实施 (shíshī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

实用 (shíyòng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

家务 (jiāwù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

宽 (kuān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

宽广 (kuānguǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

寄 (jì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

密 (mì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

密切 (mìqiè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

密码 (mìmǎ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

寒假 (hánjià) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

寒冷 (hánlěng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

对于 (duìyú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

对付 (duìfu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

对比 (duìbǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

寻找 (xúnzhǎo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

导游 (dǎoyóu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

导致 (dǎozhì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

封闭 (fēngbì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

小伙子 (xiǎohuǒzi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

小吃 (xiǎochī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

小型 (xiǎoxíng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

尺 (chǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

尺子 (chǐzi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

尺寸 (chǐcun) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

尽力 (jìnlì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

尽快 (jǐnkuài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

← Trước
Tiếp theo →

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

Đã đăng ký bản quyền.