Chuyển đến nội dung
5P TIẾNG TRUNG

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu
  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu

Từ vựng HSK 4 tiếng Trung

Từ vựng tiếng Trung HSK 4 theo danh sách HSK 3.0: chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và nét viết cho từng từ.

固定 (gùdìng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

图案 (tú’àn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

圆 (yuán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

圆满 (yuánmǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

圈 (quān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

土地 (tǔdì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

在乎 (zàihu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

在于 (zàiyú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

地下 (dìxià) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

地位 (dìwèi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

地址 (dìzhǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

地方 (dìfāng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

地面 (dìmiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

坚固 (jiāngù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

垃圾 (lājī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

型 (xíng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

型号 (xínghào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

培养 (péiyǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

培育 (péiyù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

培训 (péixùn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

培训班 (péixùnbān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

堵 (dǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

堵车 (dǔchē) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

塑料 (sùliào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

塑料袋 (sùliàodài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

填 (tián) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

填空 (tiánkòng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

士兵 (shìbīng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

处 (chù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

处于 (chǔyú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

复制 (fùzhì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

夏季 (xiàjì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

外交官 (wàijiāoguān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

外套 (wàitào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

外汇 (wàihuì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

多年 (duō nián) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

多样 (duōyàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

多次 (duō cì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

多种 (duō zhǒng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

大众 (dàzhòng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

大会 (dàhuì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

大哥 (dàgē) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

大型 (dàxíng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

大多 (dàduō) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

大妈 (dàmā) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

大姐 (dàjiě) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

大巴 (dàbā) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

大方 (dàfang) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

大楼 (dà lóu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

大爷 (dàye) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

大规模 (dà guīmó) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

大陆 (dàlù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

天真 (tiānzhēn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

夫人 (fūren) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

夫妇 (fūfù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

夫妻 (fūqī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

失业 (shīyè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

失望 (shīwàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

失败 (shībài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

奋斗 (fèndòu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

← Trước
Tiếp theo →

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

Đã đăng ký bản quyền.