Chuyển đến nội dung
5P TIẾNG TRUNG

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu
  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu

Từ vựng HSK 3 tiếng Trung

Từ vựng tiếng Trung HSK 3 theo danh sách HSK 3.0: chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và nét viết cho từng từ.

制度 (zhìdù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

制造 (zhìzào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

前后 (qiánhòu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

前往 (qiánwǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

前进 (qiánjìn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

前面 (qiánmiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

剧场 (jùchǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

力 (lì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

力量 (lìliàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

办理 (bànlǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

功夫 (gōngfu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

功能 (gōngnéng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

功课 (gōngkè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

加工 (jiāgōng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

加强 (jiāqiáng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

加快 (jiākuài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

动人 (dòngrén) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

动力 (dònglì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

化 (huà) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

北部 (běibù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

区 (qū) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

区别 (qūbié) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

千万 (qiānwàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

升 (shēng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

华人 (huárén) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

单元 (dānyuán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

南部 (nánbù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

卫生 (wèishēng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

卫生间 (wèishēngjiān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

印象 (yìnxiàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

危害 (wēihài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

危险 (wēixiǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

厂 (chǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

压 (yā) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

压力 (yālì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

去世 (qùshì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

及时 (jíshí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

双 (shuāng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

双方 (shuāngfāng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

反复 (fǎnfù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

反对 (fǎnduì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

反应 (fǎnyìng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

反正 (fǎnzhèng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

发出 (fāchū) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

发动 (fādòng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

发展 (fāzhǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

发明 (fāmíng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

发生 (fāshēng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

发表 (fābiǎo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

发言 (fāyán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

发达 (fādá) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

发送 (fāsòng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

取消 (qǔxiāo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

受 (shòu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

受伤 (shòushāng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

变为 (biànwéi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

变化 (biànhuà) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

古 (gǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

古代 (gǔdài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

另一方面 (lìng yìfāngmiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

← Trước
Tiếp theo →

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

Đã đăng ký bản quyền.