Chuyển đến nội dung
5P TIẾNG TRUNG

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Giao tiếp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu
  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Giao tiếp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu

Từ vựng tiếng Trung HSK

Từ vựng tiếng Trung do 5P TIẾNG TRUNG biên soạn: mỗi từ có chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và thứ tự nét viết. Danh sách đầu tiên là từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0.

小组 (xiǎozǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

小菜一碟 (xiǎocài-yìdié) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

小说 (xiǎoshuō) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

小费 (xiǎofèi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

小麦 (xiǎomài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

少不了 (shǎobuliǎo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

少儿 (shào’ér) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

少女 (shàonǚ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

少年 (shàonián) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

少数 (shǎoshù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

少见 (shǎojiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

少量 (shǎoliàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

尖 (jiān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

尖端 (jiānduān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

尖锐 (jiānruì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

尚 (shàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

尚且 (shàngqiě) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

尚未 (shàngwèi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

尝 (cháng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

尝试 (chángshì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

尤为 (yóuwéi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

尤其 (yóuqí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

就业 (jiùyè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

就任 (jiùrèn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

就医 (jiùyī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

就地 (jiùdì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

就座 (jiùzuò) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

就是 (jiùshì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

就是说 (jiùshìshuō) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

就此 (jiùcǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

就算 (jiùsuàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

就绪 (jiùxù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

就职 (jiùzhí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

就要 (jiùyào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

就诊 (jiùzhěn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

就读 (jiùdú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

就近 (jiùjìn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

就餐 (jiùcān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

尴尬 (gāngà) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

尸体 (shītǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

尺 (chǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

尺子 (chǐzi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

尺寸 (chǐcun) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

尺度 (chǐdù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

尽 (jìn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

尽 (jìn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

尽力 (jìnlì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

尽可能 (jǐn kěnéng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

尽头 (jìntóu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

尽快 (jǐnkuài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

尽情 (jìnqíng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

尽早 (jǐnzǎo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

尽管 (jǐnguǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

尽量 (jǐnliàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

尾声 (wěishēng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

尾巴 (wěiba) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

尾气 (wěiqì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

尿 (niào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

局 (jú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

局 (jú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

← Trước
Tiếp theo →

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

Đã đăng ký bản quyền.