尾声 đọc là wěishēng, nghĩa là phần kết. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
尾声
wěishēng
phần kết
danh từ
Cách viết 尾声 (thứ tự nét)
尾… nét
声… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 尾声
尾声 tiếng Trung là gì?
尾声 (wěishēng) nghĩa là phần kết (danh từ).
尾声 đọc thế nào?
尾声 đọc là wěishēng. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
尾声 thuộc cấp HSK mấy?
尾声 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
Pinyin và nghĩa gốc đối chiếu CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0) và danh sách từ HSK 3.0; nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do 5ptiengtrung.vn biên soạn. Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi / Hanzi Writer.