尾气 đọc là wěiqì, nghĩa là khí thải. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
尾气
wěiqì
khí thải
danh từ

Cách viết 尾气 (thứ tự nét)

尾… nét
气… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 尾气

尾气 tiếng Trung là gì?

尾气 (wěiqì) nghĩa là khí thải (danh từ).

尾气 đọc thế nào?

尾气 đọc là wěiqì. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

尾气 thuộc cấp HSK mấy?

尾气 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

Pinyin và nghĩa gốc đối chiếu CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0) và danh sách từ HSK 3.0; nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do 5ptiengtrung.vn biên soạn. Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi / Hanzi Writer.