尸体 đọc là shītǐ, nghĩa là thi thể. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
尸体
shītǐ
thi thể
danh từ

Cách viết 尸体 (thứ tự nét)

尸… nét
体… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 尸体

尸体 tiếng Trung là gì?

尸体 (shītǐ) nghĩa là thi thể (danh từ).

尸体 đọc thế nào?

尸体 đọc là shītǐ. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

尸体 thuộc cấp HSK mấy?

尸体 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

Pinyin và nghĩa gốc đối chiếu CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0) và danh sách từ HSK 3.0; nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do 5ptiengtrung.vn biên soạn. Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi / Hanzi Writer.