Chuyển đến nội dung
5P TIẾNG TRUNG

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu
  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu

Từ vựng tiếng Trung HSK

Từ vựng tiếng Trung do 5P TIẾNG TRUNG biên soạn: mỗi từ có chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và thứ tự nét viết. Danh sách đầu tiên là từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0.

当年 (dāngnián) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

当成 (dàngchéng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

当时 (dāngshí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

当然 (dāngrán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

当选 (dāngxuǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

录 (lù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

录像 (lùxiàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

录取 (lùqǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

录音 (lùyīn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

录音机 (lùyīnjī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

形势 (xíngshì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

形容 (xíngróng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

形式 (xíngshì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

形态 (xíngtài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

形成 (xíngchéng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

形状 (xíngzhuàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

形象 (xíngxiàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

彩票 (cǎipiào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

彩色 (cǎisè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

影响 (yǐngxiǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

影子 (yǐngzi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

影片 (yǐngpiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

影视 (yǐngshì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

彻底 (chèdǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

彼此 (bǐcǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

往 (wǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

往往 (wǎngwǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

征服 (zhēngfú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

征求 (zhēngqiú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

待 (dāi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

待会儿 (dāihuìr) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

待遇 (dàiyù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

很难说 (hěn nánshuō) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

律师 (lǜshī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

得 (de) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

得 (dé) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

得 (děi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

得了 (déle) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

得以 (déyǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

得出 (déchū) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

得分 (défēn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

得到 (dédào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

得意 (déyì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

微信 (wēixìn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

微博 (wēibó) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

微笑 (wēixiào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

心 (xīn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

心中 (xīnzhōng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

心态 (xīntài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

心情 (xīnqíng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

心理 (xīnlǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

心疼 (xīnténg) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

心里 (xīnlǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

必 (bì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

必修 (bìxiū) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

必将 (bìjiāng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

必然 (bìrán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

必要 (bìyào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

必需 (bìxū) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

必须 (bìxū) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

← Trước
Tiếp theo →

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

Đã đăng ký bản quyền.