Chuyển đến nội dung
5P TIẾNG TRUNG

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu
  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu

Từ vựng tiếng Trung HSK

Từ vựng tiếng Trung do 5P TIẾNG TRUNG biên soạn: mỗi từ có chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và thứ tự nét viết. Danh sách đầu tiên là từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0.

实际 (shíjì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

实际上 (shíjìshàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

实验 (shíyàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

实验室 (shíyànshì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

宠物 (chǒngwù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

审查 (shěnchá) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

客人 (kèrén) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

客厅 (kètīng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

客户 (kèhù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

客气 (kèqi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

客观 (kèguān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

客车 (kèchē) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

宣传 (xuānchuán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

宣布 (xuānbù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

室 (shì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

宫 (gōng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

害 (hài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

害怕 (hàipà) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

家乡 (jiāxiāng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

家具 (jiājù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

家务 (jiāwù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

家园 (jiāyuán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

家属 (jiāshǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

家庭 (jiātíng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

家电 (jiādiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

家里 (jiālǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

家长 (jiāzhǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

容易 (róngyì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

宽 (kuān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

宽广 (kuānguǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

宽度 (kuāndù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

宽阔 (kuānkuò) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

宾馆 (bīnguǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

宿舍 (sùshè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

寄 (jì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

密 (mì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

密切 (mìqiè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

密码 (mìmǎ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

富 (fù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

富人 (fùrén) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

富有 (fùyǒu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

寒假 (hánjià) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

寒冷 (hánlěng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

寸 (cùn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

对于 (duìyú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

对付 (duìfu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

对外 (duìwài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

对应 (duìyìng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

对待 (duìdài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

对手 (duìshǒu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

对抗 (duìkàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

对方 (duìfāng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

对比 (duìbǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

对立 (duìlì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

对话 (duìhuà) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

对象 (duìxiàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

对面 (duìmiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

寻找 (xúnzhǎo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

寻求 (xúnqiú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

导游 (dǎoyóu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

← Trước
Tiếp theo →

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

Đã đăng ký bản quyền.