Chuyển đến nội dung
5P TIẾNG TRUNG

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu
  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu

Từ vựng tiếng Trung HSK

Từ vựng tiếng Trung do 5P TIẾNG TRUNG biên soạn: mỗi từ có chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và thứ tự nét viết. Danh sách đầu tiên là từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0.

孙子 (sūnzi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

季 (jì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

季度 (jìdù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

季节 (jìjié) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

孤儿 (gū’ér) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

孤独 (gūdú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

学位 (xuéwèi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

学分 (xuéfēn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

学年 (xuénián) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

学时 (xuéshí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

学期 (xuéqī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

学术 (xuéshù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

学科 (xuékē) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

学者 (xuézhě) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

学费 (xuéfèi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

学问 (xuéwen) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

学院 (xuéyuàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

宁静 (níngjìng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

它 (tā) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

它们 (tāmen) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

守 (shǒu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

安 (ān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

安全 (ānquán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

安慰 (ānwèi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

安排 (ānpái) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

安检 (ānjiǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

安置 (ānzhì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

安装 (ānzhuāng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

安静 (ānjìng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

完 (wán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

完了 (wánle) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

完全 (wánquán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

完善 (wánshàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

完成 (wánchéng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

完整 (wánzhěng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

完美 (wánměi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

宏大 (hóngdà) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

官 (guān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

官司 (guānsi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

官方 (guānfāng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

定 (dìng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

定价 (dìngjià) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

定位 (dìngwèi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

定时 (dìngshí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

定期 (dìngqī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

宝 (bǎo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

宝宝 (bǎobao) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

宝石 (bǎoshí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

宝贝 (bǎobei) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

宝贵 (bǎoguì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

实习 (shíxí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

实力 (shílì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

实在 (shízai) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

实在 (shízài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

实惠 (shíhuì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

实施 (shíshī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

实现 (shíxiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

实用 (shíyòng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

实行 (shíxíng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

实践 (shíjiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

← Trước
Tiếp theo →

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

Đã đăng ký bản quyền.