它 đọc là tā, nghĩa là nó (chỉ vật, con vật). Đây là từ HSK 3.0 cấp 2.
HSK 2
它
tā
nó (chỉ vật, con vật)
đại từBộ thủ 40 (宀)5 nét
Ví dụ với 它
这是我的猫,我很喜欢它。
Zhè shì wǒ de māo, wǒ hěn xǐhuan tā.
Đây là con mèo của tôi, tôi rất thích nó.
Cách viết 它 (thứ tự nét)
它… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 它
它 tiếng Trung là gì?
它 (tā) nghĩa là nó (chỉ vật, con vật) (đại từ).
它 đọc thế nào?
它 đọc là tā. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 它 thế nào?
Ví dụ: 这是我的猫,我很喜欢它。 (Zhè shì wǒ de māo, wǒ hěn xǐhuan tā.) nghĩa là: Đây là con mèo của tôi, tôi rất thích nó.
它 thuộc cấp HSK mấy?
它 thuộc HSK 3.0 cấp 2.
Học thêm
HT-07