Chuyển đến nội dung
5P TIẾNG TRUNG

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu
  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu

Từ vựng tiếng Trung HSK

Từ vựng tiếng Trung do 5P TIẾNG TRUNG biên soạn: mỗi từ có chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và thứ tự nét viết. Danh sách đầu tiên là từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0.

女 (nǚ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

女人 (nǚrén) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

女士 (nǚshì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

女子 (nǚzǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

女孩儿 (nǚháir) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

女性 (nǚxìng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

女朋友 (nǚpéngyou) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

女生 (nǚshēng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

奶 (nǎi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

奶牛 (nǎiniú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

奶粉 (nǎifěn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

奶茶 (nǎichá) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

她们 (tāmen) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

好 (hào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

好不容易 (hǎobùróngyì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

好久 (hǎojiǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

好事 (hǎoshì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

好人 (hǎorén) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

好似 (hǎosì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

好像 (hǎoxiàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

好友 (hǎoyǒu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

好处 (hǎochù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

好多 (hǎoduō) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

好奇 (hàoqí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

好好 (hǎohǎo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

好学 (hàoxué) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

好玩儿 (hǎowánr) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

好转 (hǎozhuǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

好运 (hǎoyùn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

如 (rú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

如一 (rúyī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

如下 (rúxià) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

如今 (rújīn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

如何 (rúhé) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

如同 (rútóng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

如果 (rúguǒ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

如此 (rúcǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

妇女 (fùnǚ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

妈 (mā) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

妙 (miào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

妹 (mèi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

妻子 (qīzi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

始终 (shǐzhōng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

姐 (jiě) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

姐妹 (jiěmèi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

姑姑 (gūgu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

姑娘 (gūniang) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

姓 (xìng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

姓名 (xìngmíng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

委托 (wěituō) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

婚礼 (hūnlǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

媒体 (méitǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

子 (zi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

子女 (zǐnǚ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

字典 (zìdiǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

字母 (zìmǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

存 (cún) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

存在 (cúnzài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

存款 (cúnkuǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

孙女 (sūnnü) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

← Trước
Tiếp theo →

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

Đã đăng ký bản quyền.