Chuyển đến nội dung
5P TIẾNG TRUNG

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu
  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu

Từ vựng tiếng Trung HSK

Từ vựng tiếng Trung do 5P TIẾNG TRUNG biên soạn: mỗi từ có chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và thứ tự nét viết. Danh sách đầu tiên là từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0.

困难 (kùnnan) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

围 (wéi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

围巾 (wéijīn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

围绕 (wéirào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

固定 (gùdìng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

国 (guó) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

国产 (guóchǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

国会 (guóhuì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

国内 (guó nèi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

国外 (guówài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

国庆 (guóqìng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

国旗 (guóqí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

国歌 (guógē) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

国民 (guómín) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

国王 (guówáng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

国籍 (guójí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

国际 (guójì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

图 (tú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

图案 (tú’àn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

图片 (túpiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

图画 (túhuà) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

圆 (yuán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

圆满 (yuánmǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

圈 (quān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

土 (tǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

土地 (tǔdì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

土豆 (tǔdòu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

圣诞节 (Shèngdàn Jié) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

在乎 (zàihu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

在于 (zàiyú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

在内 (zàinèi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

在场 (zàichǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

在家 (zàijiā) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

地 (de) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

地 (dì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

地上 (dìshang) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

地下 (dìxià) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

地下室 (dìxiàshì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

地位 (dìwèi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

地区 (dìqū) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

地名 (dìmíng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

地址 (dìzhǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

地带 (dìdài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

地形 (dìxíng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

地方 (dìfāng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

地板 (dìbǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

地点 (dìdiǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

地球 (dìqiú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

地铁 (dìtiě) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

地铁站 (dìtiězhàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

地震 (dìzhèn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

地面 (dìmiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

场 (chǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

场合 (chǎnghé) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

场地 (chǎngdì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

场所 (chǎngsuǒ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

场景 (chǎngjǐng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

场面 (chǎngmiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

场馆 (chǎngguǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

坏人 (huàirén) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

← Trước
Tiếp theo →

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

Đã đăng ký bản quyền.