Chuyển đến nội dung
5P TIẾNG TRUNG

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu
  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu

Từ vựng tiếng Trung HSK

Từ vựng tiếng Trung do 5P TIẾNG TRUNG biên soạn: mỗi từ có chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và thứ tự nét viết. Danh sách đầu tiên là từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0.

响 (xiǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

哥 (gē) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

哪 (nǎ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

哪 (na) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

哪些 (nǎxiē) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

哪儿 (nǎr) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

哪怕 (nǎpà) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

哭 (kū) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

售货员 (shòuhuòyuán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

唯一 (wéiyī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

唱 (chàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

唱片 (chàngpiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

商业 (shāngyè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

商人 (shāngrén) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

商务 (shāngwù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

商品 (shāngpǐn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

商场 (shāngchǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

商城 (shāngchéng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

商标 (shāngbiāo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

商量 (shāngliang) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

啊 (a) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

啊 (ā) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

啤酒 (píjiǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

啦 (la) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

喂 (wèi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

喂 (wèi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

善于 (shànyú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

善良 (shànliáng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

喊 (hǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

喜剧 (xǐjù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

喜爱 (xǐ’ài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

喷 (pēn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

嘉宾 (jiābīn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

嘛 (ma) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

嘴 (zuǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

嘴巴 (zuǐba) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

器官 (qìguān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

四周 (sìzhōu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

回信 (huíxìn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

回到 (huídào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

回国 (huí guó) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

回复 (huífù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

回头 (huítóu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

回应 (huíyìng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

回忆 (huíyì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

回报 (huíbào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

回收 (huíshōu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

回答 (huídá) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

回避 (huíbì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

回顾 (huígù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

因为 (yīnwèi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

因此 (yīncǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

因而 (yīn’ér) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

团 (tuán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

团体 (tuántǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

团结 (tuánjié) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

团长 (tuánzhǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

园林 (yuánlín) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

困 (kùn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

困扰 (kùnrǎo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

← Trước
Tiếp theo →

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

Đã đăng ký bản quyền.