四周 đọc là sìzhōu, nghĩa là xung quanh, bốn phía. Đây là từ HSK 3.0 cấp 5.
HSK 5
四周
sìzhōu
xung quanh, bốn phía
danh từ
Ví dụ với 四周
我看了看四周,没有人。
Wǒ kàn le kàn sìzhōu, méiyǒu rén.
Tôi nhìn quanh, không có ai.
Lưu ý khi dùng
Nhấn mọi phía: 向四周看, 四周很安静; gần 周围 (chung quanh).
Cách viết 四周 (thứ tự nét)
四… nét
周… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 四周
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 四 | sì | 囗 | 5 |
| 周 | zhōu | 口 | 8 |
Từ liên quan
Hỏi nhanh về 四周
四周 tiếng Trung là gì?
四周 (sìzhōu) nghĩa là xung quanh, bốn phía (danh từ).
四周 đọc thế nào?
四周 đọc là sìzhōu. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 四周 thế nào?
Ví dụ: 我看了看四周,没有人。 (Wǒ kàn le kàn sìzhōu, méiyǒu rén.) nghĩa là: Tôi nhìn quanh, không có ai.
四周 thuộc cấp HSK mấy?
四周 thuộc HSK 3.0 cấp 5.
Học thêm
chua-duyet