Chuyển đến nội dung
5P TIẾNG TRUNG

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Giao tiếp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu
  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Giao tiếp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu

Từ vựng HSK 7-9 tiếng Trung

Từ vựng tiếng Trung HSK 7-9 theo danh sách HSK 3.0: chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và nét viết cho từng từ.

沉思 (chénsī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

沉浸 (chénjìn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

沉淀 (chéndiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

沉甸甸 (chéndiàndiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

沉着 (chénzhuó) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

沉睡 (chénshuì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

沉稳 (chénwěn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

沉迷 (chénmí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

沉闷 (chénmèn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

沏 (qī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

沐浴 (mùyù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

沙滩 (shātān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

沙龙 (shālóng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

没准儿 (méizhǔnr) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

没劲 (méijìn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

没完没了 (méiwán-méiliǎo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

没收 (mòshōu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

没落 (mòluò) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

没辙 (méizhé) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

沧桑 (cāngsāng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

沮丧 (jǔsàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

河畔 (hépàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

沸沸扬扬 (fèifèiyángyáng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

沸腾 (fèiténg) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

油漆 (yóuqī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

油画 (yóuhuà) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

油腻 (yóunì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

治安 (zhì’ān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

治愈 (zhìyù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

沼泽 (zhǎozé) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

沾 (zhān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

沾光 (zhānguāng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

沿岸 (yán’àn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

沿用 (yányòng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

沿线 (yánxiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

沿途 (yántú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

泄 (xiè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

泄密 (xièmì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

泄气 (xièqì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

泄漏 (xièlòu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

泄露 (xièlòu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

法人 (fǎrén) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

法则 (fǎzé) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

法制 (fǎzhì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

法庭 (fǎtíng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

法治 (fǎzhì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

泛滥 (fànlàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

泡沫 (pàomò) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

波动 (bōdòng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

波及 (bōjí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

波折 (bōzhé) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

波浪 (bōlàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

波涛 (bōtāo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

波澜 (bōlán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

泥土 (nítǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

泥泞 (nínìng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

泥潭 (nítán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

注 (zhù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

注定 (zhùdìng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

注射 (zhùshè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

← Trước
Tiếp theo →

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

Đã đăng ký bản quyền.