Chuyển đến nội dung
5P TIẾNG TRUNG

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Giao tiếp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu
  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Giao tiếp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu

Từ vựng HSK 7-9 tiếng Trung

Từ vựng tiếng Trung HSK 7-9 theo danh sách HSK 3.0: chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và nét viết cho từng từ.

房地产 (fángdìchǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

所作所为 (suǒzuò-suǒwéi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

所在 (suǒzài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

所属 (suǒshǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

所谓 (suǒwèi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

扁 (biǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

手册 (shǒucè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

手动 (shǒudòng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

手头 (shǒutóu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

手帕 (shǒupà) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

手掌 (shǒuzhǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

手枪 (shǒuqiāng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

手脚 (shǒujiǎo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

手腕 (shǒuwàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

手艺 (shǒuyì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

才干 (cáigàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

扎实 (zhāshi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

扎根 (zhāgēn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

扑克 (pūkè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

扑面而来 (pūmiàn’érlái) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

扒 (bā) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

打 (dǎ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

打下手 (dǎ xiàshǒu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

打倒 (dǎdǎo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

打发 (dǎfa) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

打喷嚏 (dǎ pēntì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

打岔 (dǎchà) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

打捞 (dǎlāo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

打搅 (dǎjiǎo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

打消 (dǎxiāo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

打猎 (dǎliè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

打盹儿 (dǎdǔnr) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

打磨 (dǎmó) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

打赌 (dǎdǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

打量 (dǎliang) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

托 (tuō) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

托付 (tuōfù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

扛 (káng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

扣人心弦 (kòurénxīnxián) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

扣押 (kòuyā) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

扣留 (kòuliú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

扣除 (kòuchú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

执意 (zhíyì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

执法 (zhífǎ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

执照 (zhízhào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

执着 (zhízhuó) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

扩 (kuò) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

扩充 (kuòchōng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

扩建 (kuòjiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

扩张 (kuòzhāng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

扩散 (kuòsàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

扫兴 (sǎoxìng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

扫墓 (sǎomù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

扫帚 (sàozhou) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

扫除 (sǎochú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

扬 (yáng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

扭头 (niǔtóu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

扭曲 (niǔqū) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

扭转 (niǔzhuǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

扮 (bàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

← Trước
Tiếp theo →

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

Đã đăng ký bản quyền.