Chuyển đến nội dung
5P TIẾNG TRUNG

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu
  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu

Từ vựng HSK 5 tiếng Trung

Từ vựng tiếng Trung HSK 5 theo danh sách HSK 3.0: chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và nét viết cho từng từ.

元旦 (Yuándàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

充足 (chōngzú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

先前 (xiānqián) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

先后 (xiānhòu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

光线 (guāngxiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

光荣 (guāngróng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

兔 (tù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

入门 (rùmén) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

全世界 (quán shìjiè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

全都 (quándōu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

公告 (gōnggào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

公式 (gōngshì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

公正 (gōngzhèng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

公认 (gōngrèn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

共享 (gòngxiǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

共计 (gòngjì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

关怀 (guānhuái) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

关键 (guānjiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

其 (qí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

典礼 (diǎnlǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

内在 (nèizài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

册 (cè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

再也 (zài yě) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

再次 (zàicì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

冒 (mào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

军人 (jūnrén) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

农产品 (nóngchǎnpǐn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

冠军 (guànjūn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

冲动 (chōngdòng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

冲突 (chōngtū) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

决不 (jué bù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

冻 (dòng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

减轻 (jiǎnqīng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

凭 (píng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

出于 (chūyú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

出差 (chūchāi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

出汗 (chūhàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

出版 (chūbǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

分享 (fēnxiǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

分成 (fēnchéng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

分析 (fēnxī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

分离 (fēnlí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

分类 (fēnlèi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

分解 (fēnjiě) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

划分 (huàfēn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

创立 (chuànglì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

初期 (chūqī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

利润 (lìrùn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

到来 (dàolái) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

刻 (kè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

前提 (qiántí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

前景 (qiánjǐng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

剧本 (jùběn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

剩 (shèng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

剩下 (shèngxia) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

剪 (jiǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

剪刀 (jiǎndāo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

剪子 (jiǎnzi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

劝 (quàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

加上 (jiāshàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

← Trước
Tiếp theo →

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

Đã đăng ký bản quyền.