Chuyển đến nội dung
5P TIẾNG TRUNG

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Giao tiếp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu
  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Giao tiếp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu

Từ vựng HSK 7-9 tiếng Trung

Từ vựng tiếng Trung HSK 7-9 theo danh sách HSK 3.0: chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và nét viết cho từng từ.

属性 (shǔxìng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

属相 (shǔxiàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

屠杀 (túshā) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

屡 (lǚ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

屡屡 (lǚlǚ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

屡次 (lǚcì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

山寨 (shānzhài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

山岭 (shānlǐng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

山川 (shānchuān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

山脉 (shānmài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

山谷 (shāngǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

屹立 (yìlì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

岂有此理 (qǐyǒucǐlǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

岔 (chà) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

岛屿 (dǎoyǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

岩石 (yánshí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

岳母 (yuèmǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

岳父 (yuèfù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

峡谷 (xiágǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

峰会 (fēnghuì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

峰回路转 (fēnghuí-lùzhuǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

崇尚 (chóngshàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

崇敬 (chóngjìng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

崇高 (chónggāo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

崎岖 (qíqū) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

崛起 (juéqǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

崩溃 (bēngkuì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

巅峰 (diānfēng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

川流不息 (chuānliú-bùxī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

巡回 (xúnhuí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

巡视 (xúnshì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

巡逻 (xúnluó) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

巢穴 (cháoxué) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

工会 (gōnghuì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

工匠 (gōngjiàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

工整 (gōngzhěng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

工科 (gōngkē) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

左顾右盼 (zuǒgù-yòupàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

巧合 (qiǎohé) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

巨人 (jùrén) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

巨头 (jùtóu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

巨额 (jù’é) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

差错 (chācuò) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

差额 (chā’é) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

巴不得 (bābudé) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

巴掌 (bāzhang) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

巴结 (bājie) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

巷 (xiàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

市值 (shìzhí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

市场经济 (shìchǎng jīngjì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

布局 (bùjú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

帆 (fān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

帆船 (fānchuán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

师范 (shīfàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

师资 (shīzī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

师长 (shīzhǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

帐篷 (zhàngpeng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

帖子 (tiězi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

帘子 (liánzi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

帝国 (dìguó) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

← Trước
Tiếp theo →

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

Đã đăng ký bản quyền.