Chuyển đến nội dung
5P TIẾNG TRUNG

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Giao tiếp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu
  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Giao tiếp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu

Từ vựng HSK 7-9 tiếng Trung

Từ vựng tiếng Trung HSK 7-9 theo danh sách HSK 3.0: chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và nét viết cho từng từ.

参照 (cānzhào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

参见 (cānjiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

参谋 (cānmóu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

及早 (jízǎo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

友人 (yǒurén) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

友善 (yǒushàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

双向 (shuāngxiàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

双胞胎 (shuāngbāotāi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

双赢 (shuāngyíng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

双边 (shuāngbiān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

双重 (shuāngchóng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

反之 (fǎnzhī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

反倒 (fǎndào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

反击 (fǎnjī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

反响 (fǎnxiǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

反射 (fǎnshè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

反差 (fǎnchā) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

反常 (fǎncháng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

反弹 (fǎntán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

反感 (fǎngǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

反抗 (fǎnkàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

反省 (fǎnxǐng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

反问 (fǎnwèn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

反面 (fǎnmiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

反驳 (fǎnbó) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

发作 (fāzuò) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

发呆 (fādāi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

发型 (fàxíng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

发射 (fāshè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

发怒 (fānù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

发愣 (fālèng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

发扬 (fāyáng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

发扬光大 (fāyáng-guāngdà) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

发抖 (fādǒu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

发掘 (fājué) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

发泄 (fāxiè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

发源 (fāyuán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

发源地 (fāyuándì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

发火 (fāhuǒ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

发热 (fārè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

发芽 (fāyá) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

发觉 (fājué) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

发言人 (fāyánrén) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

发誓 (fāshì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

发财 (fācái) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

发酵 (fājiào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

取决 (qǔjué) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

取暖 (qǔnuǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

取材 (qǔcái) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

取笑 (qǔxiào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

取经 (qǔjīng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

取缔 (qǔdì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

取而代之 (qǔ’érdàizhī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

取胜 (qǔshèng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

受宠若惊 (shòuchǒng-ruòjīng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

受害 (shòuhài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

受害人 (shòuhàirén) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

受惊 (shòujīng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

受挫 (shòucuò) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

受理 (shòulǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

← Trước
Tiếp theo →

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

Đã đăng ký bản quyền.