反抗 đọc là fǎnkàng, nghĩa là phản kháng. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
反抗
fǎnkàng
phản kháng
động từ

Cách viết 反抗 (thứ tự nét)

反… nét
抗… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 反抗

反抗 tiếng Trung là gì?

反抗 (fǎnkàng) nghĩa là phản kháng (động từ).

反抗 đọc thế nào?

反抗 đọc là fǎnkàng. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

反抗 thuộc cấp HSK mấy?

反抗 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

Pinyin và nghĩa gốc đối chiếu CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0) và danh sách từ HSK 3.0; nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do 5ptiengtrung.vn biên soạn. Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi / Hanzi Writer.