发泄 đọc là fāxiè, nghĩa là trút giận. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
发泄
fāxiè
trút giận
động từ

Cách viết 发泄 (thứ tự nét)

发… nét
泄… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 发泄

发泄 tiếng Trung là gì?

发泄 (fāxiè) nghĩa là trút giận (động từ).

发泄 đọc thế nào?

发泄 đọc là fāxiè. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

发泄 thuộc cấp HSK mấy?

发泄 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

Pinyin và nghĩa gốc đối chiếu CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0) và danh sách từ HSK 3.0; nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do 5ptiengtrung.vn biên soạn. Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi / Hanzi Writer.