Chuyển đến nội dung
5P TIẾNG TRUNG

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Giao tiếp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu
  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Giao tiếp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu

Từ vựng HSK 7-9 tiếng Trung

Từ vựng tiếng Trung HSK 7-9 theo danh sách HSK 3.0: chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và nét viết cho từng từ.

卓越 (zhuóyuè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

单价 (dānjià) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

单方面 (dānfāngmiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

单薄 (dānbó) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

单身 (dānshēn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

单边 (dānbiān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

南瓜 (nánguā) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

南辕北辙 (nányuán-běizhé) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

博大精深 (bódà-jīngshēn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

博学 (bóxué) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

博弈 (bóyì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

占卜 (zhānbǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

占用 (zhànyòng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

占领 (zhànlǐng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

卡 (qiǎ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

卡车 (kǎchē) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

卡通 (kǎtōng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

卤味 (lǔwèi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

卧 (wò) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

卧铺 (wòpù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

卫星 (wèixīng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

卫视 (wèishì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

印章 (yìnzhāng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

印证 (yìnzhèng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

危及 (wēijí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

危急 (wēijí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

即 (jí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

即可 (jíkě) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

即日 (jírì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

即时 (jíshí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

卵 (luǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

卷入 (juǎnrù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

卸 (xiè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

卸任 (xièrèn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

卸载 (xièzài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

厄运 (èyùn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

历代 (lìdài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

历届 (lìjiè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

历时 (lìshí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

历来 (lìlái) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

历程 (lìchéng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

压倒 (yādǎo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

压制 (yāzhì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

压抑 (yāyì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

压榨 (yāzhà) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

压轴 (yāzhòu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

压迫 (yāpò) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

厌倦 (yànjuàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

厌恶 (yànwù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

厌烦 (yànfán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

厚道 (hòudao) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

原创 (yuánchuàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

原告 (yuángào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

原型 (yuánxíng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

原汁原味 (yuánzhī-yuánwèi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

原装 (yuánzhuāng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

去向 (qùxiàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

去处 (qùchù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

去除 (qùchú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

参照 (cānzhào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

← Trước
Tiếp theo →

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

Đã đăng ký bản quyền.