印证 đọc là yìnzhèng, nghĩa là đối chứng. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
印证
yìnzhèng
đối chứng
động từ, danh từ

Cách viết 印证 (thứ tự nét)

印… nét
证… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 印证

印证 tiếng Trung là gì?

印证 (yìnzhèng) nghĩa là đối chứng (động từ, danh từ).

印证 đọc thế nào?

印证 đọc là yìnzhèng. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

印证 thuộc cấp HSK mấy?

印证 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

Pinyin và nghĩa gốc đối chiếu CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0) và danh sách từ HSK 3.0; nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do 5ptiengtrung.vn biên soạn. Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi / Hanzi Writer.