压制 đọc là yāzhì, nghĩa là đàn áp. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
压制
yāzhì
đàn áp
động từ

Cách viết 压制 (thứ tự nét)

压… nét
制… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 压制

压制 tiếng Trung là gì?

压制 (yāzhì) nghĩa là đàn áp (động từ).

压制 đọc thế nào?

压制 đọc là yāzhì. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

压制 thuộc cấp HSK mấy?

压制 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

Pinyin và nghĩa gốc đối chiếu CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0) và danh sách từ HSK 3.0; nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do 5ptiengtrung.vn biên soạn. Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi / Hanzi Writer.