卧 đọc là wò, nghĩa là nằm. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
卧
wò
nằm
động từ

Cách viết 卧 (thứ tự nét)

卧… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 卧

卧 tiếng Trung là gì?

卧 (wò) nghĩa là nằm (động từ).

卧 đọc thế nào?

卧 đọc là wò. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

卧 thuộc cấp HSK mấy?

卧 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

Pinyin và nghĩa gốc đối chiếu CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0) và danh sách từ HSK 3.0; nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do 5ptiengtrung.vn biên soạn. Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi / Hanzi Writer.