印章 đọc là yìnzhāng, nghĩa là con dấu. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
印章
yìnzhāng
con dấu
danh từ
Cách viết 印章 (thứ tự nét)
印… nét
章… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 印章
印章 tiếng Trung là gì?
印章 (yìnzhāng) nghĩa là con dấu (danh từ).
印章 đọc thế nào?
印章 đọc là yìnzhāng. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
印章 thuộc cấp HSK mấy?
印章 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
Pinyin và nghĩa gốc đối chiếu CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0) và danh sách từ HSK 3.0; nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do 5ptiengtrung.vn biên soạn. Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi / Hanzi Writer.