卸任 đọc là xièrèn, nghĩa là thôi chức. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
卸任
xièrèn
thôi chức
động từ

Cách viết 卸任 (thứ tự nét)

卸… nét
任… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 卸任

卸任 tiếng Trung là gì?

卸任 (xièrèn) nghĩa là thôi chức (động từ).

卸任 đọc thế nào?

卸任 đọc là xièrèn. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

卸任 thuộc cấp HSK mấy?

卸任 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

Pinyin và nghĩa gốc đối chiếu CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0) và danh sách từ HSK 3.0; nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do 5ptiengtrung.vn biên soạn. Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi / Hanzi Writer.