卡通 đọc là kǎtōng, nghĩa là hoạt hình. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
卡通
kǎtōng
hoạt hình
danh từ

Cách viết 卡通 (thứ tự nét)

卡… nét
通… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 卡通

卡通 tiếng Trung là gì?

卡通 (kǎtōng) nghĩa là hoạt hình (danh từ).

卡通 đọc thế nào?

卡通 đọc là kǎtōng. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

卡通 thuộc cấp HSK mấy?

卡通 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

Pinyin và nghĩa gốc đối chiếu CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0) và danh sách từ HSK 3.0; nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do 5ptiengtrung.vn biên soạn. Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi / Hanzi Writer.