Chuyển đến nội dung
5P TIẾNG TRUNG

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu
  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu

Từ vựng HSK 4 tiếng Trung

Từ vựng tiếng Trung HSK 4 theo danh sách HSK 3.0: chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và nét viết cho từng từ.

挺 (tǐng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

排列 (páiliè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

推迟 (tuīchí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

推销 (tuīxiāo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

措施 (cuòshī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

描写 (miáoxiě) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

描述 (miáoshù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

提供 (tígōng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

提醒 (tíxǐng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

摆 (bǎi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

摆动 (bǎidòng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

摆脱 (bǎituō) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

摇 (yáo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

摸 (mō) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

操作 (cāozuò) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

操场 (cāochǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

擦 (cā) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

支 (zhī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

收回 (shōuhuí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

收益 (shōuyì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

收获 (shōuhuò) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

改善 (gǎishàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

改正 (gǎizhèng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

放松 (fàngsōng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

政府 (zhèngfǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

政治 (zhèngzhì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

效率 (xiàolǜ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

敌人 (dírén) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

教授 (jiàoshòu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

教训 (jiàoxun) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

散 (sàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

数据 (shùjù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

数码 (shùmǎ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

新型 (xīnxíng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

新娘 (xīnniáng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

新郎 (xīnláng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

新鲜 (xīnxian) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

方 (fāng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

方案 (fāng’àn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

方针 (fāngzhēn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

无 (wú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

无所谓 (wúsuǒwèi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

无数 (wúshù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

无法 (wúfǎ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

无聊 (wúliáo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

无论 (wúlùn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

无限 (wúxiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

既 (jì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

既然 (jìrán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

日历 (rìlì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

日记 (rìjì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

春季 (chūnjì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

是否 (shìfǒu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

显著 (xiǎnzhù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

晒 (shài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

晚点 (wǎndiǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

智力 (zhìlì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

智能 (zhìnéng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

暑假 (shǔjià) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

暖气 (nuǎnqì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

← Trước
Tiếp theo →

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

Đã đăng ký bản quyền.