Chuyển đến nội dung
5P TIẾNG TRUNG

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu
  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu

Từ vựng HSK 2 tiếng Trung

Từ vựng tiếng Trung HSK 2 theo danh sách HSK 3.0: chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và nét viết cho từng từ.

层 (céng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

差不多 (chàbuduō) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

已经 (yǐjīng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

市 (shì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

市长 (shìzhǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

带 (dài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

带来 (dàilái) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

帮助 (bāngzhù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

常用 (cháng yòng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

常见 (cháng jiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

干杯 (gānbēi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

干活儿 (gànhuór) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

平 (píng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

平安 (píng’ān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

平常 (píngcháng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

平时 (píngshí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

平等 (píngděng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

年级 (niánjí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

年轻 (niánqīng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

广告 (guǎnggào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

广场 (guǎngchǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

应该 (yīnggāi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

店 (diàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

度 (dù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

座 (zuò) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

座位 (zuòwèi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

开学 (kāixué) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

开心 (kāixīn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

开机 (kāijī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

弄 (nòng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

当 (dāng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

当时 (dāngshí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

影响 (yǐngxiǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

影片 (yǐngpiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

往 (wǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

得 (de) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

得 (dé) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

得出 (déchū) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

心中 (xīnzhōng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

心情 (xīnqíng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

心里 (xīnlǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

必须 (bìxū) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

快乐 (kuàilè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

快点儿 (kuài diǎnr) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

快要 (kuàiyào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

快餐 (kuàicān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

忽然 (hūrán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

态度 (tàidù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

怎么办 (zěnme bàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

怎么样 (zěnmeyàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

怎样 (zěnyàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

怕 (pà) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

急 (jí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

想到 (xiǎngdào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

想法 (xiǎngfǎ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

想起 (xiǎngqǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

意思 (yìsi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

意见 (yìjiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

感到 (gǎndào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

感动 (gǎndòng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

← Trước
Tiếp theo →

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

Đã đăng ký bản quyền.