意思 đọc là yìsi, nghĩa là ý nghĩa, ý. Đây là từ HSK 3.0 cấp 2.

HSK 2
意思
yìsi
ý nghĩa, ý

Hán Việt: ý tư

danh từ

Ví dụ với 意思

这个字是什么意思?
Zhège zì shì shénme yìsi?
Chữ này nghĩa là gì?

Cách viết 意思 (thứ tự nét)

意… nét
思… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Các chữ trong 意思

ChữPinyinBộ thủSố nét
意yì61 (心)13
思sī61 (心)9

Hỏi nhanh về 意思

意思 tiếng Trung là gì?

意思 (yìsi) nghĩa là ý nghĩa, ý (danh từ).

意思 đọc thế nào?

意思 đọc là yìsi. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

Đặt câu với 意思 thế nào?

Ví dụ: 这个字是什么意思? (Zhège zì shì shénme yìsi?) nghĩa là: Chữ này nghĩa là gì?

意思 thuộc cấp HSK mấy?

意思 thuộc HSK 3.0 cấp 2.

Học thêm

HT-07