Chuyển đến nội dung
5P TIẾNG TRUNG

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu
  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu

Từ vựng HSK 2 tiếng Trung

Từ vựng tiếng Trung HSK 2 theo danh sách HSK 3.0: chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và nét viết cho từng từ.

夜 (yè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

夜里 (yèlǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

够 (gòu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

大人 (dàren) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

大声 (dà shēng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

大多数 (dàduōshù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

大大 (dàdà) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

大家 (dàjiā) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

大小 (dàxiǎo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

大海 (dàhǎi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

大自然 (dàzìrán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

大衣 (dàyī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

大部分 (dàbùfen) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

大量 (dàliàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

大门 (dàmén) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

天上 (tiānshàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

太太 (tàitai) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

太阳 (tàiyáng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

头 (tou) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

头 (tóu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

头发 (tóufa) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

套 (tào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

好久 (hǎojiǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

好事 (hǎoshì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

好人 (hǎorén) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

好像 (hǎoxiàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

好处 (hǎochù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

好多 (hǎoduō) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

如果 (rúguǒ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

姓 (xìng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

姓名 (xìngmíng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

字典 (zìdiǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

学期 (xuéqī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

它 (tā) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

它们 (tāmen) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

安全 (ānquán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

安静 (ānjìng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

完 (wán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

完全 (wánquán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

完成 (wánchéng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

实习 (shíxí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

实在 (shízai) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

实在 (shízài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

实现 (shíxiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

实际 (shíjì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

客人 (kèrén) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

家庭 (jiātíng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

家长 (jiāzhǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

对话 (duìhuà) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

对面 (duìmiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

封 (fēng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

小声 (xiǎo shēng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

小心 (xiǎoxīn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

小时候 (xiǎoshíhou) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

小王 (Xiǎo Wáng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

小组 (xiǎozǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

小说 (xiǎoshuō) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

少年 (shàonián) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

少数 (shǎoshù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

就要 (jiùyào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

← Trước
Tiếp theo →

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

Đã đăng ký bản quyền.