Chuyển đến nội dung
5P TIẾNG TRUNG

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu
  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu

Từ vựng tiếng Trung HSK

Từ vựng tiếng Trung do 5P TIẾNG TRUNG biên soạn: mỗi từ có chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và thứ tự nét viết. Danh sách đầu tiên là từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0.

安静 (ānjìng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

完 (wán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

完了 (wánle) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

完全 (wánquán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

完善 (wánshàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

完成 (wánchéng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

完整 (wánzhěng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

完美 (wánměi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

宏大 (hóngdà) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

官 (guān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

官司 (guānsi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

官员 (guānyuán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

官方 (guānfāng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

定 (dìng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

定义 (dìngyì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

定价 (dìngjià) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

定位 (dìngwèi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

定制 (dìngzhì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

定时 (dìngshí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

定期 (dìngqī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

宝 (bǎo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

宝宝 (bǎobao) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

宝库 (bǎokù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

宝石 (bǎoshí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

宝石 (bǎoshí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

宝藏 (bǎozàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

宝贝 (bǎobei) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

宝贵 (bǎoguì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

实习 (shíxí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

实力 (shílì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

实在 (shízai) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

实在 (shízài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

实惠 (shíhuì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

实施 (shíshī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

实时 (shíshí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

实现 (shíxiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

实用 (shíyòng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

实行 (shíxíng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

实话 (shíhuà) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

实质 (shízhì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

实践 (shíjiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

实际 (shíjì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

实际上 (shíjìshàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

实验 (shíyàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

实验室 (shíyànshì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

宠 (chǒng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

宠爱 (chǒng’ài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

宠物 (chǒngwù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

审查 (shěnchá) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

审美 (shěnměi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

客人 (kèrén) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

客厅 (kètīng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

客户 (kèhù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

客服 (kèfú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

客气 (kèqi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

客观 (kèguān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

客车 (kèchē) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

宣传 (xuānchuán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

宣布 (xuānbù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

室 (shì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

← Trước
Tiếp theo →

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

Đã đăng ký bản quyền.