宝库 đọc là bǎokù, nghĩa là kho báu. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
宝库
bǎokù
kho báu
danh từ

Cách viết 宝库 (thứ tự nét)

宝… nét
库… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 宝库

宝库 tiếng Trung là gì?

宝库 (bǎokù) nghĩa là kho báu (danh từ).

宝库 đọc thế nào?

宝库 đọc là bǎokù. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

宝库 thuộc cấp HSK mấy?

宝库 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet