Chuyển đến nội dung
5P TIẾNG TRUNG

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu
  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu

Từ vựng HSK 2 tiếng Trung

Từ vựng tiếng Trung HSK 2 theo danh sách HSK 3.0: chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và nét viết cho từng từ.

方向 (fāngxiàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

方法 (fāngfǎ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

方面 (fāngmiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

旅客 (lǚkè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

旅游 (lǚyóu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

旅行 (lǚxíng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

日子 (rìzi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

日报 (rìbào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

早就 (zǎo jiù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

早晨 (zǎochen) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

早餐 (zǎocān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

明星 (míngxīng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

星星 (xīngxing) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

春天 (chūntiān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

春节 (Chūnjié) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

晚会 (wǎnhuì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

晚安 (wǎn’ān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

晚报 (wǎnbào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

晚餐 (wǎncān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

普通 (pǔtōng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

普通话 (pǔtōnghuà) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

晴 (qíng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

晴天 (qíngtiān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

更 (gèng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

最近 (zuìjìn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

月亮 (yuèliang) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

月份 (yuèfèn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

有一点儿 (yǒuyīdiǎnr) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

有人 (yǒu rén) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

有意思 (yǒu yìsi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

有点儿 (yǒudiǎnr) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

有空儿 (yǒukòngr) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

服务 (fúwù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

机会 (jīhuì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

条 (tiáo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

条件 (tiáojiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

来自 (láizì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

校园 (xiàoyuán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

校长 (xiàozhǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

样子 (yàngzi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

检查 (jiǎnchá) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

椅子 (yǐzi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

欢迎 (huānyíng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

正好 (zhènghǎo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

正常 (zhèngcháng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

正是 (zhèngshì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

正确 (zhèngquè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

段 (duàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

比如 (bǐrú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

比如说 (bǐrú shuō) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

气 (qì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

气温 (qìwēn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

水平 (shuǐpíng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

永远 (yǒngyuǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

求 (qiú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

河 (hé) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

油 (yóu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

洗澡 (xǐzǎo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

洗衣机 (xǐyījī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

活动 (huódòng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

← Trước
Tiếp theo →

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

Đã đăng ký bản quyền.