椅子 đọc là yǐzi, nghĩa là cái ghế. Đây là từ HSK 3.0 cấp 2.
HSK 2
椅子
yǐzi
cái ghế
danh từ
Ví dụ với 椅子
椅子在桌子旁边。
Yǐzi zài zhuōzi pángbiān.
Ghế ở cạnh bàn.
Cách viết 椅子 (thứ tự nét)
椅… nét
子… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 椅子
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 椅 | yǐ | 75 (木) | 12 |
| 子 | zi | 39 (子) | 3 |
Hỏi nhanh về 椅子
椅子 tiếng Trung là gì?
椅子 (yǐzi) nghĩa là cái ghế (danh từ).
椅子 đọc thế nào?
椅子 đọc là yǐzi. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 椅子 thế nào?
Ví dụ: 椅子在桌子旁边。 (Yǐzi zài zhuōzi pángbiān.) nghĩa là: Ghế ở cạnh bàn.
椅子 thuộc cấp HSK mấy?
椅子 thuộc HSK 3.0 cấp 2.
Học thêm
HT-07