洗澡 đọc là xǐzǎo, nghĩa là tắm. Đây là từ HSK 3.0 cấp 2.

HSK 2
洗澡
xǐzǎo
tắm
động từ (động-tân)

Ví dụ với 洗澡

我晚上八点洗澡。
Wǒ wǎnshang bā diǎn xǐzǎo.
Tám giờ tối tôi tắm.

Cách viết 洗澡 (thứ tự nét)

洗… nét
澡… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Các chữ trong 洗澡

ChữPinyinBộ thủSố nét
洗xǐ85 (水)9
澡zǎo85 (水)16

Hỏi nhanh về 洗澡

洗澡 tiếng Trung là gì?

洗澡 (xǐzǎo) nghĩa là tắm (động từ (động-tân)).

洗澡 đọc thế nào?

洗澡 đọc là xǐzǎo. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

Đặt câu với 洗澡 thế nào?

Ví dụ: 我晚上八点洗澡。 (Wǒ wǎnshang bā diǎn xǐzǎo.) nghĩa là: Tám giờ tối tôi tắm.

洗澡 thuộc cấp HSK mấy?

洗澡 thuộc HSK 3.0 cấp 2.

Học thêm

HT-07