晚安 đọc là wǎn'ān, nghĩa là chúc ngủ ngon. Đây là từ HSK 3.0 cấp 2.
HSK 2
晚安
wǎn'ān
chúc ngủ ngon
Hán Việt: vãn an
cụm cố định
Ví dụ với 晚安
晚安,明天见!
Wǎn'ān, míngtiān jiàn!
Chúc ngủ ngon, mai gặp nhé!
Cách viết 晚安 (thứ tự nét)
晚… nét
安… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 晚安
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 晚 | wǎn | 72 (日) | 11 |
| 安 | ān | 40 (宀) | 6 |
Hỏi nhanh về 晚安
晚安 tiếng Trung là gì?
晚安 (wǎn'ān) nghĩa là chúc ngủ ngon (cụm cố định).
晚安 đọc thế nào?
晚安 đọc là wǎn'ān. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 晚安 thế nào?
Ví dụ: 晚安,明天见! (Wǎn'ān, míngtiān jiàn!) nghĩa là: Chúc ngủ ngon, mai gặp nhé!
晚安 thuộc cấp HSK mấy?
晚安 thuộc HSK 3.0 cấp 2.
Học thêm
HT-07