Trả lời nhanh: 就此 (jiùcǐ) là từ văn viết nghĩa “ngay tại đây, đến đây (thì dừng/kết thúc)” hoặc “từ đó, nhân đó”, thường đi với 结束, 打住, 分手, 告别, 停止 và các động từ chỉ sự kết thúc hay bắt đầu.
Công thức
S + 就此 + 结束/打住/告别/停止 / 就此 + V(nhân dịp này)
- Hay gặp: 就此结束, 就此打住, 就此别过.
- Cũng có nghĩa “nhân việc này”: 就此问题 (về vấn đề này) — văn bản.
- Văn viết, trang trọng.
Ví dụ
今天的会议就此结束。
Jīntiān de huìyì jiùcǐ jiéshù.
Cuộc họp hôm nay kết thúc tại đây.
这个话题我们就此打住吧。
Zhège huàtí wǒmen jiùcǐ dǎzhù ba.
Chủ đề này chúng ta dừng ở đây thôi.
两人就此分手,再也没有见过面。
Liǎng rén jiùcǐ fēnshǒu, zài yě méiyǒu jiànguo miàn.
Hai người chia tay từ đó, không gặp lại nhau nữa.
双方就此问题进行了讨论。
Shuāngfāng jiùcǐ wèntí jìnxíng le tǎolùn.
Hai bên đã thảo luận về vấn đề này.
Lỗi hay gặp
1. Sai: 我就此吃饭。(hành động thường ngày) → Đúng: 我现在去吃饭。
就此 đi với động từ kết thúc/chuyển tiếp trong văn trang trọng.
2. Sai: 我们就此结束了吃饭。(động từ thường ngày) → Đúng: 我们吃完饭了。
就此 đi với động từ kết thúc của sự kiện, cuộc nói chuyện, không đi với hành động sinh hoạt.
Bài tập nhỏ
Câu 1. Điền vào chỗ trống: 今天的节目______结束,谢谢大家收看。
Xem đáp án
就此 (hoặc 到此)
Câu 2. Sắp xếp: 就此 / 我们的合作 / 结束 / 不能
Xem đáp án
我们的合作不能就此结束。
Câu 3. Dịch (văn viết): Cuộc thảo luận hôm nay dừng tại đây.
Xem đáp án
今天的讨论就此结束。
Câu 4. Câu nào đúng? (a) 我们的故事就此结束。 (b) 我就此喝水。
Xem đáp án
(a)
FAQ
就此 và 到此 khác nhau thế nào?
到此 nhấn mạnh “đến điểm này” (到此为止); 就此 = “ngay tại đây/nhân đó”, dùng được cả nghĩa “về vấn đề này”.
就此 và 从此 khác nhau thế nào?
从此 = từ đó về sau (thời gian kéo dài); 就此 nhấn mạnh ngay tại thời điểm đó dừng/chuyển.
此 nghĩa là gì?
此 = “này, đây” (văn ngôn).
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Biết mình HSK mấy? Đăng ký chờ bài thi xếp cấp miễn phí →
Xem thêm
- 依旧 (yījiù) – vẫn như xưa, vẫn (HSK 7–9)
- 横竖 (héngshù) – đằng nào cũng, dù sao cũng (HSK 7–9)
- 宁肯 (nìngkěn) – thà rằng, thà… còn hơn (HSK 7–9)
- Tất cả ngữ pháp tiếng Trung theo cấp HSK
Xem tất cả 189 bài Ngữ pháp HSK 7–9
↑