Trả lời nhanh: 依旧 (yījiù) là từ văn viết nghĩa “vẫn như xưa, vẫn như cũ”, dùng cho trạng thái, cảnh vật, tình cảm không thay đổi theo thời gian. Có thể làm phó từ (依旧美丽) hoặc vị ngữ (风景依旧).

Công thức

S + 依旧 + Adj/V / S + 依旧

Ví dụ

多年过去了,这里的风景依旧美丽。

Duō nián guòqù le, zhèlǐ de fēngjǐng yījiù měilì.

Nhiều năm trôi qua, phong cảnh nơi đây vẫn đẹp như xưa.

虽然经历了很多,他依旧很乐观。

Suīrán jīnglì le hěn duō, tā yījiù hěn lèguān.

Tuy trải qua nhiều chuyện, anh ấy vẫn rất lạc quan.

街道依旧,人却变了。

Jiēdào yījiù, rén què biàn le.

Phố xá vẫn như xưa, nhưng người đã khác.

问题依旧没有解决。

Wèntí yījiù méiyǒu jiějué.

Vấn đề vẫn chưa được giải quyết.

Lỗi hay gặp

1. Sai: 依旧他很年轻。 → Đúng: 他依旧很年轻。

依旧 là phó từ, đứng sau chủ ngữ.

2. Sai: 依旧他每天跑步。(đặt trước chủ ngữ) → Đúng: 他依旧每天跑步。

依旧 là phó từ, đứng sau chủ ngữ, trước động từ.

Bài tập nhỏ

Câu 1. Điền vào chỗ trống: 十年后再回来,学校______是老样子。

Xem đáp án

依旧 (hoặc 依然)

Câu 2. Sắp xếp: 依旧 / 她的笑容 / 那么 / 温暖

Xem đáp án

她的笑容依旧那么温暖。

Câu 3. Dịch (văn viết): Mùa xuân đã đến, trời vẫn lạnh.

Xem đáp án

春天到了,天气依旧很冷。

Câu 4. Câu nào đúng? (a) 风景依旧,人已不同。 (b) 依旧风景,人已不同。

Xem đáp án

(a)

FAQ

依旧 và 依然 khác nhau thế nào?

Gần như giống nhau, đều văn viết; 依旧 có thể làm vị ngữ độc lập (风景依旧) tự nhiên hơn.

依旧 và 照旧 khác nhau thế nào?

照旧 nói về cách làm, sắp xếp giữ nguyên (时间照旧); 依旧 nói về trạng thái, cảnh vật, tình cảm.

依旧 và 仍然 khác nhau thế nào?

仍然 trung tính, dùng rộng; 依旧 mang sắc văn chương hơn.

Ôn nhanh ngữ pháp HSK7–9
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Làm bài kiểm tra →

Biết mình HSK mấy? Đăng ký chờ bài thi xếp cấp miễn phí →

Xem thêm

Xem tất cả 189 bài Ngữ pháp HSK 7–9

↑

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *