Trả lời nhanh: 横竖 (héngshù) là phó từ khẩu ngữ nghĩa “đằng nào cũng, dù thế nào cũng”, nhấn mạnh kết quả không đổi dù tình huống ra sao. Gần nghĩa 反正; hay gặp trong khẩu ngữ phương Bắc.
Công thức
(Dù thế nào),S + 横竖 + 要/得/是 + ……
- = 反正, khẩu ngữ.
- Hay đi với 要, 得, 是, 都.
- Nghĩa gốc: 横 (ngang) + 竖 (dọc) = “ngang dọc gì cũng vậy”.
Ví dụ
你别劝了,我横竖要去。
Nǐ bié quàn le, wǒ héngshù yào qù.
Bạn đừng khuyên nữa, đằng nào tôi cũng đi.
横竖没事,我陪你走走吧。
Héngshù méi shì, wǒ péi nǐ zǒuzou ba.
Đằng nào cũng rảnh, tôi đi dạo với bạn nhé.
早说晚说横竖都得说。
Zǎo shuō wǎn shuō héngshù dōu děi shuō.
Nói sớm hay muộn thì đằng nào cũng phải nói.
横竖是输,不如放手一搏。
Héngshù shì shū, bùrú fàngshǒu yì bó.
Đằng nào cũng thua, chi bằng liều một phen.
Lỗi hay gặp
1. Sai: 横竖你去不去?(câu hỏi) → Đúng: 你到底去不去?
横竖 không dùng trong câu hỏi.
2. Sai: 他横竖很高兴。(không có ý “dù thế nào”) → Đúng: 他很高兴。
横竖 cần ngữ cảnh “dù sao kết quả cũng vậy”.
Bài tập nhỏ
Câu 1. Điền vào chỗ trống: ______要做,不如现在就做。
Xem đáp án
横竖 (hoặc 反正)
Câu 2. Sắp xếp: 横竖 / 我 / 不 / 同意 / 都
Xem đáp án
我横竖都不同意。
Câu 3. Dịch: Đằng nào cũng muộn rồi, đi chậm thôi.
Xem đáp án
横竖已经迟到了,慢慢走吧。
Câu 4. Câu nào đúng? (a) 横竖你吃不吃? (b) 横竖有时间,我们去看电影吧。
Xem đáp án
(b)
FAQ
横竖 và 反正 khác nhau thế nào?
Cùng nghĩa; 反正 dùng rộng khắp, 横竖 khẩu ngữ mang màu sắc phương Bắc.
横竖 còn nghĩa nào khác?
Danh từ “nét ngang và nét dọc” trong chữ Hán (横和竖).
横 đọc thế nào?
héng (thanh 2); 竖 shù (thanh 4).
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Biết mình HSK mấy? Đăng ký chờ bài thi xếp cấp miễn phí →
Xem thêm
- 宁肯 (nìngkěn) – thà rằng, thà… còn hơn (HSK 7–9)
- 不单 (bùdān) – không chỉ, chẳng những (HSK 7–9)
- 何曾 (hécéng) – nào đã từng, đâu từng (HSK 7–9)
- Tất cả ngữ pháp tiếng Trung theo cấp HSK
Xem tất cả 189 bài Ngữ pháp HSK 7–9
↑