Trả lời nhanh: 总归 (zǒngguī) là phó từ khẩu ngữ nghĩa “rốt cuộc vẫn, dù sao cuối cùng cũng”, nhấn mạnh một kết quả hoặc sự thật không thay đổi dù quá trình thế nào. Gần nghĩa 终归, 终究.

Công thức

S + 总归 + 会/要/是 + ……

Ví dụ

事情总归会解决的,别着急。

Shìqing zǒngguī huì jiějué de, bié zháojí.

Chuyện rốt cuộc rồi cũng giải quyết được, đừng vội.

他总归是你的父亲。

Tā zǒngguī shì nǐ de fùqin.

Dù sao ông ấy rốt cuộc vẫn là cha của con.

早去晚去总归要去,不如现在就去。

Zǎo qù wǎn qù zǒngguī yào qù, bùrú xiànzài jiù qù.

Đi sớm đi muộn rốt cuộc cũng phải đi, chi bằng đi ngay bây giờ.

问题总归要面对。

Wèntí zǒngguī yào miànduì.

Vấn đề rốt cuộc vẫn phải đối mặt.

Lỗi hay gặp

1. Sai: 你总归去不去?(câu hỏi) → Đúng: 你到底去不去?

总归 không dùng trong câu hỏi; hỏi “rốt cuộc” dùng 到底.

2. Sai: 他总归昨天来了。(chuyện vặt, không nhấn mạnh tất yếu) → Đúng: 他昨天来了。

总归 nhấn mạnh kết quả tất yếu hoặc bản chất không đổi.

Bài tập nhỏ

Câu 1. Điền vào chỗ trống: 不管多难,冬天______会过去的。

Xem đáp án

总归 (hoặc 终归)

Câu 2. Sắp xếp: 总归 / 要 / 学会 / 一个人生活 / 孩子

Xem đáp án

孩子总归要学会一个人生活。

Câu 3. Dịch: Dù sao nó rốt cuộc vẫn là trẻ con.

Xem đáp án

他总归还是个孩子。

Câu 4. Câu nào đúng? (a) 你总归喜欢谁? (b) 努力总归会有收获。

Xem đáp án

(b)

FAQ

总归 và 终归 khác nhau thế nào?

Gần như giống nhau; 总归 khẩu ngữ hơn một chút.

总归 và 总算 khác nhau thế nào?

总算 = “cuối cùng cũng (đã)” sau thời gian dài (总算到了); 总归 = “rốt cuộc sẽ/vẫn” (tất yếu).

总归 và 毕竟 khác nhau thế nào?

毕竟 dùng khi giải thích lý do bản chất; 总归 còn dùng cho kết quả tương lai (总归会……).

Ôn nhanh ngữ pháp HSK7–9
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Làm bài kiểm tra →

Biết mình HSK mấy? Đăng ký chờ bài thi xếp cấp miễn phí →

Xem thêm

Xem tất cả 189 bài Ngữ pháp HSK 7–9

↑

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *