Trả lời nhanh: 以往 (yǐwǎng) là danh từ thời gian văn viết nghĩa “trước đây, trước kia, những lần trước”, thường dùng để so sánh với hiện tại. Hay gặp: 与以往不同, 比以往更……, 一如以往.
Công thức
以往 + S + V / 比以往 + 更…… / 与以往不同
- Danh từ thời gian, đứng đầu câu hoặc sau giới từ (比, 与, 和).
- Thường dùng để đối chiếu với hiện tại.
- Gần nghĩa 过去, 以前; trang trọng hơn.
Ví dụ
今年的冬天比以往更冷。
Jīnnián de dōngtiān bǐ yǐwǎng gèng lěng.
Mùa đông năm nay lạnh hơn mọi năm trước.
以往他总是迟到,最近准时多了。
Yǐwǎng tā zǒngshì chídào, zuìjìn zhǔnshí duō le.
Trước đây anh ấy toàn đến muộn, gần đây đúng giờ hơn nhiều.
这次的活动与以往不同。
Zhè cì de huódòng yǔ yǐwǎng bù tóng.
Hoạt động lần này khác với trước đây.
他一如以往地支持我。
Tā yì rú yǐwǎng de zhīchí wǒ.
Anh ấy vẫn ủng hộ tôi như trước giờ.
Lỗi hay gặp
1. Sai: 以往我明天去北京。(tương lai) → Đúng: 我明天去北京。
以往 chỉ quá khứ.
2. Sai: 比以往很冷。 → Đúng: 比以往更冷。
Sau 比 dùng 更/还, không dùng 很.
Bài tập nhỏ
Câu 1. Điền vào chỗ trống: 今年报名的人比______多了一倍。
Xem đáp án
以往 (hoặc 往年)
Câu 2. Sắp xếp: 以往 / 和 / 不一样 / 这次考试
Xem đáp án
这次考试和以往不一样。
Câu 3. Dịch: Trước đây tôi không thích đọc sách.
Xem đáp án
以往我不喜欢看书。
Câu 4. Câu nào đúng? (a) 以往我下个月出差。 (b) 和以往相比,生活好多了。
Xem đáp án
(b)
FAQ
以往 và 以前 khác nhau thế nào?
以前 dùng rộng, có thể đứng sau mốc thời gian (三年以前); 以往 không đứng sau mốc, chủ yếu đối chiếu quá khứ chung.
以往 và 过去 khác nhau thế nào?
过去 cũng là động từ (走过去); 以往 chỉ là danh từ thời gian, trang trọng hơn.
一如以往 nghĩa là gì?
“Vẫn như trước đây”, văn viết.
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Biết mình HSK mấy? Đăng ký chờ bài thi xếp cấp miễn phí →
Xem thêm
- 届时 (jièshí) – đến lúc đó, khi ấy (HSK 7–9)
- 此后 (cǐhòu) – từ đó về sau, sau đó (HSK 7–9)
- 好歹 (hǎodǎi) – dù sao cũng, ít ra; (danh từ) phải trái, chuyện chẳng lành (HSK 7–9)
- Tất cả ngữ pháp tiếng Trung theo cấp HSK
Xem tất cả 189 bài Ngữ pháp HSK 7–9
↑