Trả lời nhanh: 显得 (xiǎnde) là động từ nghĩa “tỏ ra, trông có vẻ, hiện ra”, chỉ vẻ ngoài hoặc ấn tượng mà người/vật tạo ra trong một hoàn cảnh nào đó. Sau 显得 là tính từ hoặc cụm tính từ.

Công thức

S + 显得 + (很/特别/更) + Adj

Ví dụ

她穿这件衣服显得很年轻。

Tā chuān zhè jiàn yīfu xiǎnde hěn niánqīng.

Cô ấy mặc chiếc áo này trông rất trẻ.

第一次上台,他显得有点儿紧张。

Dì yī cì shàng tái, tā xiǎnde yǒudiǎnr jǐnzhāng.

Lần đầu lên sân khấu, anh ấy có vẻ hơi căng thẳng.

房间刷成白色,显得更大了。

Fángjiān shuā chéng báisè, xiǎnde gèng dà le.

Căn phòng sơn trắng trông rộng hơn.

人都走了,教室显得特别安静。

Rén dōu zǒu le, jiàoshì xiǎnde tèbié ānjìng.

Mọi người đi hết, lớp học trở nên đặc biệt yên tĩnh.

Lỗi hay gặp

1. Sai: 他显得老师。(sau là danh từ) → Đúng: 他看起来像老师。

显得 đi với tính từ; muốn so như danh từ dùng 看起来像.

2. Sai: 她显得很漂亮衣服。 → Đúng: 她穿这件衣服显得很漂亮。

显得 + tính từ, không gắn danh từ phía sau.

Bài tập nhỏ

Câu 1. Điền vào chỗ trống: 戴上眼镜,他______很有学问。

Xem đáp án

显得

Câu 2. Sắp xếp: 显得 / 她 / 很 / 今天 / 高兴

Xem đáp án

她今天显得很高兴。

Câu 3. Dịch: Ăn mặc giản dị trông càng thân thiện.

Xem đáp án

穿得简单显得更亲切。

Câu 4. Câu nào đúng? (a) 他显得很累。 (b) 他显得学生。

Xem đáp án

(a)

FAQ

显得 và 看起来 khác nhau thế nào?

Gần nghĩa; 看起来 nhấn mạnh “nhìn thì”, 显得 nhấn mạnh ấn tượng nổi lên, văn viết hơn.

显得 đọc thế nào?

xiǎnde — 得 thanh nhẹ.

显得 và 显示 khác nhau thế nào?

显示 = hiển thị, cho thấy (显示屏, 数据显示); 显得 = tỏ ra, trông có vẻ.

Ôn nhanh ngữ pháp HSK5
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Làm bài kiểm tra →

Biết mình HSK mấy? Đăng ký chờ bài thi xếp cấp miễn phí →

Xem thêm

Xem tất cả 71 bài Ngữ pháp HSK 5

↑

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *