Trả lời nhanh: 难怪 (nánguài) nghĩa “thảo nào, hèn chi”, dùng khi đã hiểu ra nguyên nhân của một việc trước đó thấy lạ. Vế chứa nguyên nhân có thể đứng trước hoặc sau 难怪.

Công thức

(Nguyên nhân),难怪 + kết quả / 难怪 + kết quả,原来 + nguyên nhân

Ví dụ

下雪了,难怪这么冷。

Xià xuě le, nánguài zhème lěng.

Tuyết rơi rồi, thảo nào lạnh thế.

难怪他中文这么好,原来他在北京住了十年。

Nánguài tā Zhōngwén zhème hǎo, yuánlái tā zài Běijīng zhù le shí nián.

Hèn chi tiếng Trung anh ấy giỏi thế, hóa ra anh ấy sống ở Bắc Kinh mười năm.

他昨晚没睡,难怪今天这么累。

Tā zuó wǎn méi shuì, nánguài jīntiān zhème lèi.

Tối qua anh ấy không ngủ, thảo nào hôm nay mệt vậy.

他是第一次来,迷路也难怪。

Tā shì dì yī cì lái, mílù yě nánguài.

Anh ấy mới đến lần đầu, lạc đường cũng không lạ.

Lỗi hay gặp

1. Sai: 我不知道为什么,难怪他很高兴。(chưa biết nguyên nhân) → Đúng: 他考了第一名,难怪这么高兴。

难怪 cần có nguyên nhân vừa biết.

2. Sai: 难怪下雪了,原来这么冷。(đảo nguyên nhân – kết quả) → Đúng: 难怪这么冷,原来下雪了。

难怪 đi với kết quả, 原来 đi với nguyên nhân.

Bài tập nhỏ

Câu 1. Điền vào chỗ trống: 他每天跑步,______身体这么好。

Xem đáp án

难怪

Câu 2. Sắp xếp: 原来 / 难怪 / 她今天请假了 / 没看见她

Xem đáp án

难怪没看见她,原来她今天请假了。

Câu 3. Dịch: Hóa ra hôm nay là chủ nhật, thảo nào đông người thế.

Xem đáp án

原来今天是星期天,难怪人这么多。

Câu 4. Câu nào đúng? (a) 难怪这么贵,原来是名牌。 (b) 难怪是名牌,原来这么贵。

Xem đáp án

(a)

FAQ

难怪 và 怪不得 khác nhau thế nào?

Cùng nghĩa, có thể thay nhau; 怪不得 khẩu ngữ hơn.

难怪 và 原来 khác nhau thế nào?

难怪 dẫn kết quả (thảo nào…), 原来 dẫn nguyên nhân (hóa ra…), thường đi cùng nhau.

难怪 có nghĩa “không trách” không?

Có: 这也难怪他 = cũng không trách anh ấy được.

Ôn nhanh ngữ pháp HSK5
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Làm bài kiểm tra →

Biết mình HSK mấy? Đăng ký chờ bài thi xếp cấp miễn phí →

Xem thêm

Xem tất cả 71 bài Ngữ pháp HSK 5

↑

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *