Trả lời nhanh: 难得 (nándé) có hai nghĩa: (1) tính từ “hiếm có, quý” (难得的机会); (2) phó từ “hiếm khi, ít khi” (他难得来一次). Thường dùng để nhấn mạnh sự quý giá hoặc tần suất thấp.

Công thức

难得 + 的 + danh từ / S + 难得 + V

Ví dụ

这是一个难得的机会,你要好好把握。

Zhè shì yí gè nándé de jīhuì, nǐ yào hǎohǎo bǎwò.

Đây là cơ hội hiếm có, bạn phải nắm bắt tốt.

我们难得见一次面,多聊一会儿吧。

Wǒmen nándé jiàn yí cì miàn, duō liáo yíhuìr ba.

Chúng ta hiếm khi gặp nhau, nói chuyện thêm chút đi.

今天天气这么好,真难得。

Jīntiān tiānqì zhème hǎo, zhēn nándé.

Hôm nay trời đẹp thế này, thật hiếm có.

他工作很忙,周末难得休息。

Tā gōngzuò hěn máng, zhōumò nándé xiūxi.

Anh ấy bận lắm, cuối tuần ít khi được nghỉ.

Lỗi hay gặp

1. Sai: 他难得每天来。(mâu thuẫn tần suất) → Đúng: 他难得来一次。

难得 = hiếm khi, mâu thuẫn với 每天.

2. Sai: 这是一个很难得机会。(thiếu 的) → Đúng: 这是一个很难得的机会。

Tính từ 难得 làm định ngữ phải có 的: 难得的机会.

Bài tập nhỏ

Câu 1. Điền vào chỗ trống: 这么好的老师真是______。

Xem đáp án

难得

Câu 2. Sắp xếp: 难得 / 回家 / 他 / 一次

Xem đáp án

他难得回家一次。

Câu 3. Dịch: Đây là bộ phim hay hiếm có.

Xem đáp án

这是一部难得的好电影。

Câu 4. Câu nào đúng? (a) 我们难得聚在一起。 (b) 我们难得天天聚在一起。

Xem đáp án

(a)

FAQ

难得 và 很少 khác nhau thế nào?

很少 chỉ tần suất thấp, trung tính; 难得 kèm cảm xúc “quý, hiếm”.

难得 đọc thế nào?

nándé (得 thanh 2), khác 得 thanh nhẹ trong 显得.

难得糊涂 nghĩa là gì?

Câu nổi tiếng của Trịnh Bản Kiều: “khó mà được hồ đồ”, ý khuyên đừng quá so đo.

Ôn nhanh ngữ pháp HSK5
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Làm bài kiểm tra →

Biết mình HSK mấy? Đăng ký chờ bài thi xếp cấp miễn phí →

Xem thêm

Xem tất cả 71 bài Ngữ pháp HSK 5

↑

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *